desert pea

desert pea

The desert pea blooms with vibrant scarlet flowers in the arid landscape.

Định nghĩa

Danh từ: Cây desert pea (còn gọi là Swainsona formosa hoặc Clianthus formosus) một loại cây bụi lâu năm, thân thấp, mọc lan. Loài cây này nổi tiếng với những bông hoa màu đỏ tươi đốm đen. phân bố rộng rãicác vùng khô hạn của Úc.

dụ sử dụng
  • (Cây desert pea nổi tiếng với những bông hoa đỏ đen nổi bật.)
  • (Ở những vùng khô hạn của Úc, cây desert pea nở hoa sau những cơn mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "desert pea" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc mô tả cảnh quan thiên nhiênÚc.
  • Cây này còn được gọi là Sturt's desert pea (đậu sa mạc của Sturt), theo tên nhà thám hiểm Charles Sturt.
Biến thể từ gần giống
  • Sturt's desert pea: tên gọi khác, nhấn mạnh nguồn gốc lịch sử.
  • Swainsona formosa: tên khoa học.
  • Clianthus formosus: tên khoa học .
Từ đồng nghĩa
  • Đậu sa mạc: dịch nghĩa đen.
  • Hoa đậu sa mạc: nhấn mạnh vào hoa.
Các cụm từ liên quan
  • Desert pea flower: hoa của cây desert pea.
    • The desert pea flower is a symbol of the Australian outback. (Hoa desert pea biểu tượng của vùng hẻo lánh nước Úc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "desert pea". Tuy nhiên, trong văn hóa Úc, loài cây này tượng trưng cho sức sống mãnh liệt giữa sa mạc.